Alphard Luxury

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
    + Hộp số tự động 8 cấp
  • color
  • color
  • color
  • Đen
  • Trắng
  • Bạc

HOTLINE 0902 731 173

Bảng giá xe

  • 20194,038,000,000 VNĐ
  • Trắng4,046,000,000 VNĐ

Giá trên chưa bao gồm khuyến mãi quà tặng của Toyota Lý Thường Kiệt. Vì khuyến mãi thay đổi theo từng thời điểm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ hotline: 0902 731 173 để cập nhật chính xác tại từng thời điểm.

Ngoại thất

Nội thất

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4945 x 1850 x 1890
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
3210 x 1590 x 1400
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1575/1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2180-2185
Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
Dung tích bình nhiên liệu (L)
75
Động cơ Loại động cơ
2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
Số xy lanh
6 xy lanh/6 cylinders
Loại xy lanh
Hình chữ V/V type
Dung tích xy lanh (cc)
3456
Tỉ số nén
11.8:1
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/EFI
Loại nhiên liệu
Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
296 (221)/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
361/4600-4700
Tốc độ tối đa
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số
Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treo Trước
Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
Sau
Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Hệ thống lái
Cơ cấu truyền động thanh răng/Rack & pinion
Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
18×7.5J, Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
235/50R18
Lốp dự phòng
T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
9,3
Trong đô thị
12
Ngoài đô thị
7,7