Avanza

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
    + Số sàn 5 cấp
  • color
  • color
  • color
  • color
  • color
  • color
  • Bạc
  • Đồng
  • Đen
  • Trắng
  • Xám
  • Xanh

HOTLINE 0902 731 173

Bảng giá xe

  • 1.3MT SỐ SÀN544,000,000 VNĐ
  • 1.5AT SỐ TỰ ĐỘNG612,000,000 VNĐ

Giá trên chưa bao gồm khuyến mãi quà tặng của Toyota Lý Thường Kiệt. Vì khuyến mãi thay đổi theo từng thời điểm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ hotline: 0902 731 173 để cập nhật chính xác tại từng thời điểm.

Ngoại thất

Nội thất

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4190 x 1660 x 1695
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm)
2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
1125
Trọng lượng toàn tải (kg)
1680
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Dung tích khoang hành lý (L)
899
Động cơ Loại động cơ
1NR-VE (1.3L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1329
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(70)/94@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
121@4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Sau
Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/70R14
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
6,5
Trong đô thị
7,9
Ngoài đô thị
5,7