Hiace

  • Số chỗ ngồi : 15 chỗ
  • Kiểu dáng : Thương mại
  • Nhiên liệu : Dầu
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
    + Số sàn 5 cấp
  • color
  • color
  • Bạc
  • Trắng

HOTLINE 0902 731 173

Bảng giá xe

  • MÁY DẦU – SỐ SÀN999,000,000 VNĐ

Giá trên chưa bao gồm khuyến mãi quà tặng của Toyota Lý Thường Kiệt. Vì khuyến mãi thay đổi theo từng thời điểm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ hotline: 0902 731 173 để cập nhật chính xác tại từng thời điểm.

Ngoại thất

Nội thất

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5380 x 1880 x 2285
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
Trọng lượng không tải (kg)
2095-2155
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
Động cơ Mã động cơ
1 KD-FTV
Loại động cơ
4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
Dung tích xy lanh (cc)
2982
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
100 (142)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
300/1200-2400
Đường kính x Hành trình (mm)
96.0 x 103
Hệ thống truyền động
Cầu sau / 4×2 Rear wheel drive
Hộp số
Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Thép có chụp mâm / Steel Wheel with cover
Lốp dự phòng
195R15
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 15″/15” ventilated disc
Sau
Tang trống/Drum