Land Prado

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
    + Số tự động 6 cấp
  • color
  • color
  • color
  • color
  • color
  • color
  • color
  • color
  • Bạc
  • Đen
  • Đỏ
  • Đồng
  • Nâu
  • Trắng
  • Xám
  • Xanh đen

HOTLINE 0902 731 173

Bảng giá xe

  • Prado2,340,000,000 VNĐ
  • Trắng2,348,000,000 VNĐ

Giá trên chưa bao gồm khuyến mãi quà tặng của Toyota Lý Thường Kiệt. Vì khuyến mãi thay đổi theo từng thời điểm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ hotline: 0902 731 173 để cập nhật chính xác tại từng thời điểm.

Ngoại thất

Nội thất

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4840 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1585/1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31-25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2030 – 2190
Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
Dung tích bình nhiên liệu (L)
87
Động cơ Loại động cơ
2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i
Dung tích xy lanh (cc)
2694
Loại nhiên liệu
Xăng / Gasoline
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
122(164) / 5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
246 / 3900
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3&4
Chế độ lái
Không có
Hệ thống truyền động
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian / 4×4 full time
Hộp số
Tự động 6 cấp / 6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng / Double wishbone, torsion stabilizer bar
Sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn / Four link with coil spring, torsion stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic with variable flow control
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc hợp kim 18 – inch 6 chấu kép
Kích thước lốp
265/60R18
Phanh Trước
Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
Sau
Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
11.2
Trong đô thị
14.1
Ngoài đô thị
9.6